被發現 bị phát hiện Hán Việt: bị phát hiện Tổng quan bị phát hiện Cấu tạo: 被 (bị) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việtbị phát hiệnCấu tạo被 + 發 + 現 · bị + phát + hiện nghĩa thành phần: bị + phát + hiện Nghĩa ViệtCihui bị phát hiện