被召者 bị triệu giả Hán Việt: bị triệu giả Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 召 (triệu) + 者 (giả)Hán Việtbị triệu giảCấu tạo被 + 召 + 者 · bị + triệu + giả nghĩa thành phần: bị + triệu + giả