被嚇跑 bèi xià pǎo · bị hách bào Hán Việt: bị hách bào · Pinyin: bèi xià pǎo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 嚇 (hách) + 跑 (bào)Pinyinbèi xià pǎoHán Việtbị hách bàoCấu tạo被 + 嚇 + 跑 · bị + hách + bào nghĩa thành phần: bị + hách + bào