被吞嚥 bèi tūn yān · bị thôn yết Hán Việt: bị thôn yết · Pinyin: bèi tūn yān Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 吞 (thôn) + 嚥 (yết)Pinyinbèi tūn yānHán Việtbị thôn yếtCấu tạo被 + 吞 + 嚥 · bị + thôn + yết nghĩa thành phần: bị + thôn + yết