被啟發 bèi qǐ fā · bị khải phát Hán Việt: bị khải phát · Pinyin: bèi qǐ fā Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 啟 (khải) + 發 (phát)Pinyinbèi qǐ fāHán Việtbị khải phátCấu tạo被 + 啟 + 發 · bị + khải + phát nghĩa thành phần: bị + khải + phát