被啟蒙 bèi qǐ méng · bị khải mông Hán Việt: bị khải mông · Pinyin: bèi qǐ méng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 啟 (khải) + 蒙 (mông)Pinyinbèi qǐ méngHán Việtbị khải môngCấu tạo被 + 啟 + 蒙 · bị + khải + mông nghĩa thành phần: bị + khải + mông