被吹散 bèi chuī sǎn · bị xuy tán Hán Việt: bị xuy tán · Pinyin: bèi chuī sǎn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 吹 (xuy) + 散 (tán)Pinyinbèi chuī sǎnHán Việtbị xuy tánCấu tạo被 + 吹 + 散 · bị + xuy + tán nghĩa thành phần: bị + xuy + tán