被告知 bị cáo tri Hán Việt: bị cáo tri Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 告 (cáo) + 知 (tri)Hán Việtbị cáo triCấu tạo被 + 告 + 知 · bị + cáo + tri nghĩa thành phần: bị + cáo + tri