被喜好 bèi xǐ hǎo · bị hỉ hảo Hán Việt: bị hỉ hảo · Pinyin: bèi xǐ hǎo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 喜 (hỉ) + 好 (hảo)Pinyinbèi xǐ hǎoHán Việtbị hỉ hảoCấu tạo被 + 喜 + 好 · bị + hỉ + hảo nghĩa thành phần: bị + hỉ + hảo