被困在 bị khốn tại Hán Việt: bị khốn tại Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 困 (khốn) + 在 (tại)Hán Việtbị khốn tạiCấu tạo被 + 困 + 在 · bị + khốn + tại nghĩa thành phần: bị + khốn + tại