被圍困 bèi wéi kùn · bị vi khốn Hán Việt: bị vi khốn · Pinyin: bèi wéi kùn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 圍 (vi) + 困 (khốn)Pinyinbèi wéi kùnHán Việtbị vi khốnCấu tạo被 + 圍 + 困 · bị + vi + khốn nghĩa thành phần: bị + vi + khốn