被塞住 bị tắc trụ Hán Việt: bị tắc trụ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 塞 (tắc) + 住 (trụ)Hán Việtbị tắc trụCấu tạo被 + 塞 + 住 · bị + tắc + trụ nghĩa thành phần: bị + tắc + trụ