被夾住 bèi jiā zhù · bị giáp trụ Hán Việt: bị giáp trụ · Pinyin: bèi jiā zhù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 夾 (giáp) + 住 (trụ)Pinyinbèi jiā zhùHán Việtbị giáp trụCấu tạo被 + 夾 + 住 · bị + giáp + trụ nghĩa thành phần: bị + giáp + trụ