被套料

bị sáo liêu

Hán Việt: bị sáo liêu

Tổng quan

tiếng tích tắc, vải bọc (nệm, gối)

Cấu tạo: (bị) + (sáo) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng tích tắc, vải bọc (nệm, gối)