被委託 bèi wěi tuō · bị ủy thác Hán Việt: bị ủy thác · Pinyin: bèi wěi tuō Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 委 (ủy) + 託 (thác)Pinyinbèi wěi tuōHán Việtbị ủy thácCấu tạo被 + 委 + 託 · bị + ủy + thác nghĩa thành phần: bị + ủy + thác