被守護 bèi shǒu hù · bị thủ hộ Hán Việt: bị thủ hộ · Pinyin: bèi shǒu hù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 守 (thủ) + 護 (hộ)Pinyinbèi shǒu hùHán Việtbị thủ hộCấu tạo被 + 守 + 護 · bị + thủ + hộ nghĩa thành phần: bị + thủ + hộ