被害人
bị hại nhân
Hán Việt: bị hại nhân · Pinyin: bèi hài rén
Tổng quan
nạn nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui nạn nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因他人的不法行為,致使身體、名譽、財產受到損害的人。也稱為「被害者」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指刑事、民事案件中受犯罪行为侵害的人。
Eng
- CC-CEDICT victim
- Cihui victim