被害者
bị hại giả
Hán Việt: bị hại giả · Pinyin: bèi hài zhě
Tổng quan
nạn nhân (của vụ thương tích hoặc vụ giết người)
Nghĩa
Việt
- Cihui nạn nhân (của vụ thương tích hoặc vụ giết người)
Eng
- CC-CEDICT victim (of a wounding or murder)
- Cihui victim (of a wounding or murder)
ja
- JMdict victim|injured party|sufferer