被寬恕 bèi kuān shù · bị khoan thứ Hán Việt: bị khoan thứ · Pinyin: bèi kuān shù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 寬 (khoan) + 恕 (thứ)Pinyinbèi kuān shùHán Việtbị khoan thứCấu tạo被 + 寬 + 恕 · bị + khoan + thứ nghĩa thành phần: bị + khoan + thứ