被察覺 bị sát giác Hán Việt: bị sát giác Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 察 (sát) + 覺 (giác)Hán Việtbị sát giácCấu tạo被 + 察 + 覺 · bị + sát + giác nghĩa thành phần: bị + sát + giác