被干擾 bèi gān rǎo · bị kiền nhiễu Hán Việt: bị kiền nhiễu · Pinyin: bèi gān rǎo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Pinyinbèi gān rǎoHán Việtbị kiền nhiễuCấu tạo被 + 干 + 擾 · bị + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: bị + kiền + nhiễu