被併入 bị tinh nhập Hán Việt: bị tinh nhập Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 併 (tinh) + 入 (nhập)Hán Việtbị tinh nhậpCấu tạo被 + 併 + 入 · bị + tinh + nhập nghĩa thành phần: bị + tinh + nhập