被強姦 bèi qiáng jiān · bị cường gian Hán Việt: bị cường gian · Pinyin: bèi qiáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 強 (cường) + 姦 (gian)Pinyinbèi qiáng jiānHán Việtbị cường gianCấu tạo被 + 強 + 姦 · bị + cường + gian nghĩa thành phần: bị + cường + gian