被強加 bèi qiáng jiā · bị cường gia Hán Việt: bị cường gia · Pinyin: bèi qiáng jiā Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 強 (cường) + 加 (gia)Pinyinbèi qiáng jiāHán Việtbị cường giaCấu tạo被 + 強 + 加 · bị + cường + gia nghĩa thành phần: bị + cường + gia