被當掉 bị đương điệu Hán Việt: bị đương điệu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 當 (đương) + 掉 (điệu)Hán Việtbị đương điệuCấu tạo被 + 當 + 掉 · bị + đương + điệu nghĩa thành phần: bị + đương + điệu