被忽略 bèi hū lüè · bị hốt lược Hán Việt: bị hốt lược · Pinyin: bèi hū lüè Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 忽 (hốt) + 略 (lược)Pinyinbèi hū lüèHán Việtbị hốt lượcCấu tạo被 + 忽 + 略 · bị + hốt + lược nghĩa thành phần: bị + hốt + lược