被忽視 bèi hū shì · bị hốt thị Hán Việt: bị hốt thị · Pinyin: bèi hū shì Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 忽 (hốt) + 視 (thị)Pinyinbèi hū shìHán Việtbị hốt thịCấu tạo被 + 忽 + 視 · bị + hốt + thị nghĩa thành phần: bị + hốt + thị