被想起 bị tưởng khởi Hán Việt: bị tưởng khởi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 想 (tưởng) + 起 (khởi)Hán Việtbị tưởng khởiCấu tạo被 + 想 + 起 · bị + tưởng + khởi nghĩa thành phần: bị + tưởng + khởi