被惹惱 bèi rě nǎo · bị nhạ não Hán Việt: bị nhạ não · Pinyin: bèi rě nǎo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 惹 (nhạ) + 惱 (não)Pinyinbèi rě nǎoHán Việtbị nhạ nãoCấu tạo被 + 惹 + 惱 · bị + nhạ + não nghĩa thành phần: bị + nhạ + não