被打的 bị đả đích Hán Việt: bị đả đích Tổng quan thâm tím Cấu tạo: 被 (bị) + 打 (đả) + 的 (đích)Hán Việtbị đả đíchCấu tạo被 + 打 + 的 · bị + đả + đích nghĩa thành phần: bị + đả + đích Nghĩa ViệtCihui thâm tím