被找到 bị hoa đáo Hán Việt: bị hoa đáo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 找 (hoa) + 到 (đáo)Hán Việtbị hoa đáoCấu tạo被 + 找 + 到 · bị + hoa + đáo nghĩa thành phần: bị + hoa + đáo