被承包 bị thừa bao Hán Việt: bị thừa bao Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 承 (thừa) + 包 (bao)Hán Việtbị thừa baoCấu tạo被 + 承 + 包 · bị + thừa + bao nghĩa thành phần: bị + thừa + bao