被抓獲 bị trảo hoạch Hán Việt: bị trảo hoạch Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 抓 (trảo) + 獲 (hoạch)Hán Việtbị trảo hoạchCấu tạo被 + 抓 + 獲 · bị + trảo + hoạch nghĩa thành phần: bị + trảo + hoạch