被撫慰 bèi fǔ wèi · bị phủ úy Hán Việt: bị phủ úy · Pinyin: bèi fǔ wèi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 撫 (phủ) + 慰 (úy)Pinyinbèi fǔ wèiHán Việtbị phủ úyCấu tạo被 + 撫 + 慰 · bị + phủ + úy nghĩa thành phần: bị + phủ + úy