被搶過 bèi qiǎng guò · bị thưởng quá Hán Việt: bị thưởng quá · Pinyin: bèi qiǎng guò Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 搶 (thưởng) + 過 (quá)Pinyinbèi qiǎng guòHán Việtbị thưởng quáCấu tạo被 + 搶 + 過 · bị + thưởng + quá nghĩa thành phần: bị + thưởng + quá