被報道 bị báo đạo Hán Việt: bị báo đạo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 報 (báo) + 道 (đạo)Hán Việtbị báo đạoCấu tạo被 + 報 + 道 · bị + báo + đạo nghĩa thành phần: bị + báo + đạo