被抵押 bị để áp Hán Việt: bị để áp Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 抵 (để) + 押 (áp)Hán Việtbị để ápCấu tạo被 + 抵 + 押 · bị + để + áp nghĩa thành phần: bị + để + áp