被拉下 bị lạp hạ Hán Việt: bị lạp hạ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 拉 (lạp) + 下 (hạ)Hán Việtbị lạp hạCấu tạo被 + 拉 + 下 · bị + lạp + hạ nghĩa thành phần: bị + lạp + hạ