被拋棄

bèi pāo qì bị phao khí

Hán Việt: bị phao khí · Pinyin: bèi pāo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (phao) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 被拋棄 èi pāoqì v.p. abandoned