被拍賣 bị phách mại Hán Việt: bị phách mại Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Hán Việtbị phách mạiCấu tạo被 + 拍 + 賣 · bị + phách + mại nghĩa thành phần: bị + phách + mại