被拯救 bèi zhěng jiù · bị chửng cứu Hán Việt: bị chửng cứu · Pinyin: bèi zhěng jiù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 拯 (chửng) + 救 (cứu)Pinyinbèi zhěng jiùHán Việtbị chửng cứuCấu tạo被 + 拯 + 救 · bị + chửng + cứu nghĩa thành phần: bị + chửng + cứu