被指控 bèi zhǐ kòng · bị chỉ khống Hán Việt: bị chỉ khống · Pinyin: bèi zhǐ kòng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 指 (chỉ) + 控 (khống)Pinyinbèi zhǐ kòngHán Việtbị chỉ khốngCấu tạo被 + 指 + 控 · bị + chỉ + khống nghĩa thành phần: bị + chỉ + khống