被擠著 bèi jǐ zhuó · bị tễ trứ Hán Việt: bị tễ trứ · Pinyin: bèi jǐ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 擠 (tễ) + 著 (trứ)Pinyinbèi jǐ zhuóHán Việtbị tễ trứCấu tạo被 + 擠 + 著 · bị + tễ + trứ nghĩa thành phần: bị + tễ + trứ