被捏著 bèi niē zhuó · bị niết trứ Hán Việt: bị niết trứ · Pinyin: bèi niē zhuó Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 捏 (niết) + 著 (trứ)Pinyinbèi niē zhuóHán Việtbị niết trứCấu tạo被 + 捏 + 著 · bị + niết + trứ nghĩa thành phần: bị + niết + trứ