被採納 bị thải nạp Hán Việt: bị thải nạp Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 採 (thải) + 納 (nạp)Hán Việtbị thải nạpCấu tạo被 + 採 + 納 · bị + thải + nạp nghĩa thành phần: bị + thải + nạp