被提起 bị đề khởi Hán Việt: bị đề khởi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 提 (đề) + 起 (khởi)Hán Việtbị đề khởiCấu tạo被 + 提 + 起 · bị + đề + khởi nghĩa thành phần: bị + đề + khởi