被擱置 bị các trí Hán Việt: bị các trí Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 擱 (các) + 置 (trí)Hán Việtbị các tríCấu tạo被 + 擱 + 置 · bị + các + trí nghĩa thành phần: bị + các + trí