被搶走 bị thưởng tẩu Hán Việt: bị thưởng tẩu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 搶 (thưởng) + 走 (tẩu)Hán Việtbị thưởng tẩuCấu tạo被 + 搶 + 走 · bị + thưởng + tẩu nghĩa thành phần: bị + thưởng + tẩu