被攜帶 bị huề đái Hán Việt: bị huề đái Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 攜 (huề) + 帶 (đái)Hán Việtbị huề đáiCấu tạo被 + 攜 + 帶 · bị + huề + đái nghĩa thành phần: bị + huề + đái