被朱紫

bèi zhū zǐ bị chu tử

Hán Việt: bị chu tử · Pinyin: bèi zhū zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (chu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"被朱佩紫"。